kulinarisch
ku
ku
koo
li
li
li
na
ˈna:
na
risch
ʁɪʃ
rish

Định nghĩa và ý nghĩa của "kulinarisch"trong tiếng Đức

kulinarisch
01

ẩm thực, nấu ăn

Alles, was mit Essen, Kochkunst oder Genuss von Speisen zu tun hat 
kulinarisch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Das ist ein kulinarisches Erlebnis. 

Đây là một trải nghiệm ẩm thực.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng