der kuli
ku
ˈku:
koo
li
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "kuli"trong tiếng Đức

Der Kuli
01

bút bi, bút mực

Ein Stift zum Schreiben mit Tinte 
der Kuli definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Kulis
dạng số nhiều
Kulis
Các ví dụ
Ich schreibe meinen Brief mit einem Kuli. 

Tôi viết thư của mình bằng một cây bút.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng