die kuh
kuh
ku:
koo

Định nghĩa và ý nghĩa của "kuh"trong tiếng Đức

Die Kuh
01

con bò cái, bò sữa

Ein großes Tier vom Bauernhof, das Milch gibt 
die Kuh definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Kuh
dạng số nhiều
Kühe
Các ví dụ
Die Kuh steht auf der Weide. 

Con đứng trên đồng cỏ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng