der kugelschreiber
kugelschreiber
ku:gəlʃʁaɪ̯bɐ
koogēlshraib

Định nghĩa và ý nghĩa của "kugelschreiber"trong tiếng Đức

Der Kugelschreiber
01

bút bi, bút mực

Ein Stift mit Tinte 
der Kugelschreiber definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Kugelschreiber
dạng sở hữu cách
Kugelschreibers
Các ví dụ
Ich schreibe mit einem Kugelschreiber. 

Tôi viết bằng bút bi.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng