Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Krankenwagen
01
xe cứu thương, xe cấp cứu
Fahrzeug, das Kranke oder Verletzte ins Krankenhaus bringt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Krankenwagen
dạng sở hữu cách
Krankenwagens
Các ví dụ
Der Krankenwagen kam in nur fünf Minuten.
Xe cứu thương đã đến chỉ trong năm phút.
LanGeek



























