Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Kopfschmerzen
01
đau đầu, chứng nhức đầu
Schmerzen im Kopfbereich
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
plural
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
giống cái số ít
Kopfschmerzen
dạng sở hữu cách
Kopfschmerzen
Các ví dụ
Ich habe seit gestern Kopfschmerzen.
Tôi bị đau đầu từ hôm qua.
LanGeek



























