die Kopfschmerzen
Pronunciation
/ˈkɔpfˌʃmɛʁʦən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "kopfschmerzen"trong tiếng Đức

Die Kopfschmerzen
01

đau đầu, chứng nhức đầu

Schmerzen im Kopfbereich
die Kopfschmerzen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Kopfschmerzen
Các ví dụ
Sie nahm eine Tablette gegen die Kopfschmerzen.
Cô ấy đã uống một viên thuốc chống đau đầu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng