der kopfsalat
kopfsalat
kɔpfzala:t
kawpfzalat

Định nghĩa và ý nghĩa của "kopfsalat"trong tiếng Đức

Der Kopfsalat
01

Salatpflanze mit hellgrünen, welligen Blättern, die einen festen Kopf bilden , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
kopfsalat(e)s
dạng số nhiều
kopfsalate
Các ví dụ
Für den Salat brauche ich einen frischen Kopfsalat. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng