Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Konzertkarte
01
-
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Konzertkarten
Các ví dụ
Ich habe gestern eine Konzertkarte für die neue Tour der Band gekauft.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
-
LanGeek