der Konzern
Pronunciation
/kɔnˈt͡sɛʁn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "konzern"trong tiếng Đức

Der Konzern
01

tập đoàn, công ty mẹ

Ein großes Unternehmen, das aus mehreren Tochterfirmen besteht und oft in verschiedenen Branchen tätig ist
der Konzern definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Konzern(e)s
dạng số nhiều
Konzerne
Các ví dụ
Der Konzern beschäftigt über 100.000 Mitarbeiter.
Tập đoàn tuyển dụng hơn 100.000 người.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng