Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Kompliment
01
freundliche Äußerung, mit der man jemanden lobt oder Anerkennung zeigt , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
kompliment(e)s
dạng số nhiều
komplimente
Các ví dụ
Sie machte ihm ein Kompliment zu seinem neuen Anzug.



























