komplett
Pronunciation
/kɔmˈplɛt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "komplett"trong tiếng Đức

komplett
01

hoàn chỉnh, đầy đủ

Bezeichnet etwas, das in seiner Gesamtheit vorliegt
komplett definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Wir bieten ein komplettes Paket an.
Chúng tôi cung cấp một gói hoàn chỉnh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng