die kommunikation
kommunikation
kɔmunikatsi̯o:n
kawmoonikatsion

Định nghĩa và ý nghĩa của "kommunikation"trong tiếng Đức

Die Kommunikation
01

giao tiếp, trao đổi thông tin

Austausch von Informationen, Gedanken oder Gefühlen zwischen Menschen 
die Kommunikation definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Kommunikation
dạng số nhiều
Kommunikationen
Các ví dụ
Gute Kommunikation ist wichtig für jede Beziehung. 

Giao tiếp tốt là quan trọng cho mọi mối quan hệ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng