Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Kommode
01
tủ ngăn kéo, tủ có ngăn kéo
Ein Möbelstück mit Schubladen zum Aufbewahren von Kleidung oder Gegenständen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Kommode
dạng số nhiều
Kommoden
Các ví dụ
Die Kommode hat vier große Schubladen.
Tủ ngăn kéo có bốn ngăn kéo lớn.



























