der kommentar
kommentar
kɔmɛnta:ɐ̯
kawmenta

Định nghĩa và ý nghĩa của "kommentar"trong tiếng Đức

Der Kommentar
01

eine kurze mündliche oder schriftliche Äußerung zu einem Thema , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
kommentar(e)s
dạng số nhiều
kommentare
Các ví dụ
Sein Kommentar war kurz, aber sehr hilfreich. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng