das kommando
ko
kaw
mman
ˈman
man
do
do
do

Định nghĩa và ý nghĩa của "kommando"trong tiếng Đức

Das Kommando
01

lính đặc công, đơn vị đặc biệt

Eine spezielle militärische Einheit, die für besondere Einsätze ausgebildet ist 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Kommandos
dạng số nhiều
Kommandos
Các ví dụ
Das Kommando führte eine geheime Mission durch. 

Lực lượng đặc nhiệm đã thực hiện một nhiệm vụ bí mật.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng