Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
kombinieren
01
- , -
thông tin ngữ pháp
có quy tắc
trợ động từ
haben
quá khứ đơn
kombinierte
quá khứ phân từ
kombiniert
Các ví dụ
Das neueste Modell kombiniert innovative Technik und Retrodesign.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
- , -