das Kohlenhydrat
Pronunciation
/ˈkoːlənhyˌdʀaːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "kohlenhydrat"trong tiếng Đức

Das Kohlenhydrat
01

carbohydrate, hydrat cacbon

Eine organische Verbindung aus Zuckerbausteinen, die dem Körper Energie liefert
das Kohlenhydrat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Kohlenhydrat(e)s
dạng số nhiều
Kohlenhydrate
Các ví dụ
Zu viele Kohlenhydrate können dick machen.
Quá nhiều carbohydrate có thể gây tăng cân.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng