der kohl
kohl
ko:l
kol
cool

Định nghĩa và ý nghĩa của "kohl"trong tiếng Đức

Der Kohl
01

bắp cải, cải bắp

ein Gemüse mit großen, festen Blättern, das in vielen Sorten vorkommt 
der Kohl definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
kohl(e)s
dạng số nhiều
kohle
Các ví dụ
Im Winter essen wir oft Kohl. 

Vào mùa đông, chúng tôi thường ăn bắp cải.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng