Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Kobold
01
yêu tinh, goblin
Ein kleines, oft schelmisches Wesen aus der Folklore, das manchmal Streiche spielt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Kobolds
dạng số nhiều
Kobolde
Các ví dụ
Der Kobold versteckte die Schlüssel im Haus.
Kobold đã giấu chìa khóa trong nhà.



























