Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Klasse
01
lớp học, phòng học
Ein Raum oder Gruppe für Unterricht
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Klasse
dạng số nhiều
Klassen
Các ví dụ
Die Kinder sind in der Klasse.
02
lớp, hạng
Eine Stufe oder Kategorie
Các ví dụ
Das Hotel ist erste Klasse.
Khách sạn là hạng nhất loại.
klasse
01
tuyệt vời, xuất sắc
Sehr gut oder hervorragend
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am klassesten
so sánh hơn
klasser
có thể phân cấp
không biến cách
Các ví dụ
Deine Idee ist klasse!
Ý tưởng của bạn tuyệt vời!



























