die klasse
kla
ˈkla
kla
sse
klausekasse

Định nghĩa và ý nghĩa của "klasse"trong tiếng Đức

Die Klasse
01

lớp học, phòng học

Ein Raum oder Gruppe für Unterricht 
die Klasse definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Klasse
dạng số nhiều
Klassen
Các ví dụ
Die Kinder sind in der Klasse. 
02

lớp, hạng

Eine Stufe oder Kategorie 
die Klasse definition and meaning
Các ví dụ
Das Hotel ist erste Klasse. 

Khách sạn là hạng nhất loại.

01

tuyệt vời, xuất sắc

Sehr gut oder hervorragend 
klasse definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am klassesten
so sánh hơn
klasser
có thể phân cấp
không biến cách
Các ví dụ
Deine Idee ist klasse! 

Ý tưởng của bạn tuyệt vời!

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng