das kilogramm
kilogramm
kɪlogʁam
kilogram
KG

Định nghĩa và ý nghĩa của "kilogramm"trong tiếng Đức

Das Kilogramm
01

kilôgam, kí lô

Einheit für Gewicht (1000 Gramm = 1 Kilogramm) 
das Kilogramm definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Kilogramms
dạng số nhiều
Kilogramm
Các ví dụ
Ich kaufe zwei Kilogramm Äpfel. 

Tôi đang mua hai kilogram táo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng