der Keller
Pronunciation
/ˈkɛlɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "keller"trong tiếng Đức

Der Keller
01

tầng hầm, hầm

Der Raum unter dem Haus
der Keller definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Kellers
dạng số nhiều
Keller
Các ví dụ
Er geht in den Keller.
Anh ấy đi xuống tầng hầm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng