die katze
kat
ˈkat
kat
ze
matratze

Định nghĩa và ý nghĩa của "katze"trong tiếng Đức

Die Katze
01

mèo, con mèo

Das kleine Haustier mit weichem Fell, das miaut 
die Katze definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Katze
dạng số nhiều
Katzen
Các ví dụ
Die Katze schläft auf dem Sofa. 

Con mèo đang ngủ trên ghế sofa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng