Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Katze
01
mèo, con mèo
Das kleine Haustier mit weichem Fell, das miaut
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Katzen
giống đực số ít
Kater
giống cái số ít
Katze
neutral form
Katze
dạng sở hữu cách
Katze
Các ví dụ
Die Katze schläft auf dem Sofa.
Con mèo đang ngủ trên ghế sofa.



























