Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Kassette
01
băng cassette, hộp băng
Ein kleines Gehäuse mit Magnetband zum Aufnehmen und Abspielen von Ton oder Video
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Kassette
dạng số nhiều
Kassetten
Các ví dụ
Früher habe ich Musik auf Kassetten gehört.
Trước đây, tôi từng nghe nhạc trên băng cassette.



























