das Kalbfleisch
Pronunciation
/ˈkalpˌflaɪ̯ʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "kalbfleisch"trong tiếng Đức

Das Kalbfleisch
[gender: neuter]
01

thịt bê, thịt bò non

Das Fleisch von einem jungen Rind
das Kalbfleisch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
kalbfleisch(e)s
Các ví dụ
Kalbfleisch ist heller als Rindfleisch.
Thịt bê có màu sáng hơn thịt bò.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng