der kakao
kakao
kʰa:ka:o
kakao

Định nghĩa và ý nghĩa của "kakao"trong tiếng Đức

Der Kakao
01

sô cô la nóng, ca cao nóng

Ein Getränk aus gemahlenen Kakaobohnen, meist warm und süß 
der Kakao definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Kakaos
dạng số nhiều
Kakaos
Các ví dụ
Ich trinke morgens gern eine Tasse Kakao. 

Buổi sáng, tôi thích uống một tách ca cao.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng