der Kaiser
Pronunciation
/ˈkaɪ̯zɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "kaiser"trong tiếng Đức

Der Kaiser
01

hoàng đế, quân vương

Der Herrscher eines großen Reiches
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Kaisers
dạng số nhiều
Kaiser
Các ví dụ
Viele Kaiser wurden durch Krönungszeremonien bestätigt.
Nhiều hoàng đế đã được xác nhận thông qua các nghi lễ đăng quang.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng