der kaiser
kaiser
kaɪ̯sɐ
kais

Định nghĩa và ý nghĩa của "kaiser"trong tiếng Đức

Der Kaiser
01

hoàng đế, quân vương

Der Herrscher eines großen Reiches 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Kaisers
dạng số nhiều
Kaiser
Các ví dụ
Der Kaiser trug eine goldene Krone. 

Hoàng đế đã đội một chiếc vương miện vàng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng