die kabine
kabine
kabi:nɐ
kabin

Định nghĩa và ý nghĩa của "kabine"trong tiếng Đức

Die Kabine
01

buồng, buồng

Ein kleiner geschlossener Raum für bestimmte Zwecke wie Umkleiden oder Telefonieren 
die Kabine definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Kabine
dạng số nhiều
Kabinen
Các ví dụ
Ich ziehe mich in der Kabine um. 

Tôi đang thay đồ trong buồng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng