Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Kabine
01
buồng, buồng
Ein kleiner geschlossener Raum für bestimmte Zwecke wie Umkleiden oder Telefonieren
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Kabinen
dạng sở hữu cách
Kabine
Các ví dụ
Ich ziehe mich in der Kabine um.
Tôi đang thay đồ trong buồng.
LanGeek



























