Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Kabine
01
buồng, buồng
Ein kleiner geschlossener Raum für bestimmte Zwecke wie Umkleiden oder Telefonieren
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Kabine
dạng số nhiều
Kabinen
Các ví dụ
Sie wartete in der Kabine, bis sie aufgerufen wurde.
Cô ấy đợi trong buồng cho đến khi được gọi.



























