die jogginghose
jogginghose
jɔgɪngho:sə
yawginghosē

Định nghĩa và ý nghĩa của "jogginghose"trong tiếng Đức

Die Jogginghose
01

quần thể thao, quần jogging

Eine bequeme Hose aus weichem Stoff, die zum Sport oder für entspannte Freizeitkleidung getragen wird 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Jogginghosen
dạng sở hữu cách
Jogginghose
Các ví dụ
Ich ziehe meine Jogginghose zum Sport an. 

Tôi mặc quần jogging của mình để chơi thể thao.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng