der job
job
jɔp
yawp
obstoppsalopp

Định nghĩa và ý nghĩa của "job"trong tiếng Đức

Der Job
01

công việc, việc làm

Eine bezahlte Tätigkeit, die jemand regelmäßig macht 
der Job definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Jobs
dạng sở hữu cách
Jobs
Các ví dụ
Er hat einen neuen Job. 

Anh ấy có một công việc mới.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng