die Jause
Pronunciation
/ˈjaʊ̯zə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "jause"trong tiếng Đức

Die Jause
01

bữa ăn nhẹ, món ăn vặt

Ein kleiner Imbiss oder eine Zwischenmahlzeit
die Jause definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Jause
dạng số nhiều
Jausen
Các ví dụ
Nach der Schule gab es immer eine kleine Jause.
Sau giờ học, luôn có một bữa ăn nhẹ nhỏ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng