der Jargon

Định nghĩa và ý nghĩa của "jargon"trong tiếng Đức

Der Jargon
01

biệt ngữ, ngôn ngữ chuyên ngành

Spezieller Sprachstil einer Gruppe oder eines Fachgebiets
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Jargons
dạng số nhiều
Jargons
Các ví dụ
Jargon hilft Experten, schnell zu kommunizieren.
Thuật ngữ chuyên ngành giúp các chuyên gia giao tiếp nhanh chóng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng