der jargon
jar
ˈjaʁ
yar
gon
gɔn
gawn

Định nghĩa và ý nghĩa của "jargon"trong tiếng Đức

Der Jargon
01

biệt ngữ, ngôn ngữ chuyên ngành

Spezieller Sprachstil einer Gruppe oder eines Fachgebiets 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Jargons
dạng sở hữu cách
Jargons
Các ví dụ
Der Jargon der IT ist schwer zu verstehen. 

Thuật ngữ của CNTT rất khó hiểu.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng