Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Jargon
01
biệt ngữ, ngôn ngữ chuyên ngành
Spezieller Sprachstil einer Gruppe oder eines Fachgebiets
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Jargons
dạng sở hữu cách
Jargons
Các ví dụ
Der Jargon der IT ist schwer zu verstehen.
Thuật ngữ của CNTT rất khó hiểu.
LanGeek



























