intuitiv
in
ˌɪn
in
tui
tui
tooi
tiv
ˈti:f
tif

Định nghĩa và ý nghĩa của "intuitiv"trong tiếng Đức

intuitiv
01

một cách trực giác, một cách bản năng

Etwas ohne bewusstes Nachdenken verstehen oder tun 
intuitiv definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Sie hat intuitiv die richtige Entscheidung getroffen. 

Cô ấy đã đưa ra quyết định đúng đắn một cách trực giác.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng