das interview
interview
ɪntɐvju:
intvyoo

Định nghĩa và ý nghĩa của "interview"trong tiếng Đức

Das Interview
01

cuộc phỏng vấn, bài phỏng vấn

Ein Gespräch, bei dem eine Person einer anderen Fragen stellt, meist für die Medien 
das Interview definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Interviews
dạng số nhiều
Interviews
Các ví dụ
Der Reporter führt ein Interview mit dem Schauspieler. 

Phóng viên đang thực hiện một cuộc phỏng vấn với diễn viên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng