Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Interview
01
cuộc phỏng vấn, bài phỏng vấn
Ein Gespräch, bei dem eine Person einer anderen Fragen stellt, meist für die Medien
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Interviews
dạng số nhiều
Interviews
Các ví dụ
Sie gibt ein Interview über ihr neues Buch.
Cô ấy đang thực hiện một cuộc phỏng vấn về cuốn sách mới của mình.



























