Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Interpretation
01
giải thích, diễn giải
Deutung oder Auslegung von Texten, Kunstwerken, Daten oder Situationen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Interpretation
dạng số nhiều
Interpretationen
Các ví dụ
Seine Interpretation des Gedichts war sehr originell.
Cách diễn giải của anh ấy về bài thơ rất độc đáo.
02
trình diễn
Künstlerische Darbietung oder Umsetzung eines Werkes
Các ví dụ
Ihre Interpretation der Sonate begeisterte das Publikum.
Cách diễn giải của cô ấy về bản sonata đã làm khán giả phấn khích.
Cây Từ Vựng
interpretation
interpret



























