das Internet
Pronunciation
/ˈɪntɐnɛt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "internet"trong tiếng Đức

Das Internet
01

internet, mạng toàn cầu

Weltweites Netzwerk für Computer und Informationen
das Internet definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Internets
Các ví dụ
Ohne Internet geht nichts.
Không có internet, không có gì hoạt động.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng