international
international
ɪntɐnat͡si̯ona:l
intnatsional

Định nghĩa và ý nghĩa của "international"trong tiếng Đức

international
01

quốc tế

Mit mehreren Ländern oder Nationen verbunden 
international definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Englisch ist eine internationale Sprache. 

Tiếng Anh là một ngôn ngữ quốc tế.

international
01

một cách quốc tế

Auf der ganzen Welt oder zwischen mehreren Ländern 
international definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Die Marke ist international bekannt. 

Thương hiệu được biết đến quốc tế.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng