der hustensaft
hus
hu:s
hoos
ten
tən
tēn
saft
zaft
zaft

Định nghĩa và ý nghĩa của "hustensaft"trong tiếng Đức

Der Hustensaft
01

- , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Hustensaft(e)s
dạng số nhiều
Hustensäfte
Các ví dụ
Trinke ein wenig Hustensaft und du schläfst heute Nacht besser. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng