Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Hustensaft
01
- , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Hustensaft(e)s
dạng số nhiều
Hustensäfte
Các ví dụ
Trinke ein wenig Hustensaft und du schläfst heute Nacht besser.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
- , -