die hochschule
hoch
ˈho:χ
hokh
schu
ˌʃu:
shoo
le

Định nghĩa và ý nghĩa của "hochschule"trong tiếng Đức

Die Hochschule
01

eine Einrichtung, an der man nach dem Schulabschluss studieren kann , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Hochschule
dạng số nhiều
Hochschulen
Các ví dụ
Sie studiert an einer Hochschule in Berlin. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng