die herde
herde
he:ɐ̯də
hedē
heidehürdehorde

Định nghĩa và ý nghĩa của "herde"trong tiếng Đức

Die Herde
01

- , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Herde
dạng số nhiều
Herden
Các ví dụ
Eine Herde Kühe stand auf dem Feld. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng