Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Helfer
01
Person, die jemandem hilft oder bei einer Aufgabe unterstützt , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Helfer
giống cái số ít
Helferin
dạng sở hữu cách
Helfers
Các ví dụ
Der Helfer brachte die Kisten ins Haus.



























