der helfer
helfer
hɛlfɐ
helf
heller

Định nghĩa và ý nghĩa của "helfer"trong tiếng Đức

Der Helfer
01

Person, die jemandem hilft oder bei einer Aufgabe unterstützt , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Helfer
giống cái số ít
Helferin
dạng sở hữu cách
Helfers
Các ví dụ
Der Helfer brachte die Kisten ins Haus. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng