Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Held
[gender: masculine]
01
anh hùng, nữ anh hùng
Eine Person, die mutig handelt und anderen hilft
Các ví dụ
Viele Geschichten handeln von mutigen Helden.
Nhiều câu chuyện kể về những anh hùng dũng cảm.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
anh hùng, nữ anh hùng