der held
held
hɛlt
helt
zeltgeldfeldwelt

Định nghĩa và ý nghĩa của "held"trong tiếng Đức

Der Held
01

anh hùng, nữ anh hùng

Eine Person, die mutig handelt und anderen hilft 
der Held definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Helden
giống đực số ít
Held
giống cái số ít
Heldin
neutral form
Held*in
dạng sở hữu cách
Helden
Các ví dụ
Er ist der Held des Tages. 

Anh hùng là anh hùng của ngày.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng