Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Held
01
anh hùng, nữ anh hùng
Eine Person, die mutig handelt und anderen hilft
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Helden
giống đực số ít
Held
giống cái số ít
Heldin
neutral form
Held*in
dạng sở hữu cách
Helden
Các ví dụ
Er ist der Held des Tages.
Anh hùng là anh hùng của ngày.



























