heiß
heiß
haɪs
hais
haus

Định nghĩa và ý nghĩa của "heiß"trong tiếng Đức

01

nóng, nóng bỏng

Mit sehr hoher Temperatur 
heiß definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
heißeste-
so sánh hơn
heißer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das Wasser ist heiß. 

Nước nóng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng