die heizung
heizung
haɪ̯tsʊng
haitsoong
heilung

Định nghĩa và ý nghĩa của "heizung"trong tiếng Đức

Die Heizung
01

hệ thống sưởi, lò sưởi

Ein Gerät, das ein Zimmer warm macht 
die Heizung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Heizung
dạng số nhiều
Heizungen
Các ví dụ
Die Heizung ist an. 

Hệ thống sưởi đang bật.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng