Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
heimlich
01
bí mật, lén lút
Versteckt vor anderen oder ohne dass es jemand sieht
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am heimlichsten
so sánh hơn
heimlicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das Kind aß heimlich Schokolade.
Đứa trẻ lén lút ăn sô cô la.



























