heimlich
heimlich
haɪ̯mlɪç
haimlich
heimischherzlichherrlichheimatlich

Định nghĩa và ý nghĩa của "heimlich"trong tiếng Đức

heimlich
01

bí mật, lén lút

Versteckt vor anderen oder ohne dass es jemand sieht 
heimlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am heimlichsten
so sánh hơn
heimlicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sie trafen sich heimlich im Park. 

Họ gặp nhau bí mật trong công viên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng