Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hart
01
cứng, rắn
Fest oder nicht leicht zu brechen oder zu ändern
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am härtesten
so sánh hơn
härter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das Buch ist hart gebunden.
Cuốn sách được đóng bìa cứng.



























