das Handy
Pronunciation
/ˈhɛndi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "handy"trong tiếng Đức

Das Handy
01

điện thoại di động, điện thoại cầm tay

Ein kleines Telefon, das man überall mitnehmen kann
das Handy definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Handys
dạng số nhiều
Handys
Các ví dụ
Wo ist dein Handy?
Điện thoại di động của bạn ở đâu?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng