halbtags
halbtags
halpta:ks
halptaks

Định nghĩa và ý nghĩa của "halbtags"trong tiếng Đức

halbtags
01

bán thời gian, nửa ngày

Nur während eines halben Arbeitstages 
halbtags definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Sie arbeitet halbtags im Büro. 

Cô ấy làm việc bán thời gian tại văn phòng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng