die halbpension
halbpension
halppɑ̃:zi̯o:n
halppaazion

Định nghĩa và ý nghĩa của "halbpension"trong tiếng Đức

Die Halbpension
01

bán trọ, bán trọ kèm ăn

Eine Verpflegungsart im Hotel, bei der Frühstück und eine weitere Mahlzeit inklusive sind 
die Halbpension definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Halbpension
dạng số nhiều
Halbpensionen
Các ví dụ
Wir haben ein Hotel mit Halbpension gebucht. 

Chúng tôi đã đặt một khách sạn với bán trú.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng